TẠI SAO THỜ CÚNG TỔ TIÊN KHÔNG ĐƠN THUẦN LÀ CHUYỆN “ÂM”?

TẠI SAO THỜ CÚNG TỔ TIÊN KHÔNG ĐƠN THUẦN LÀ CHUYỆN “ÂM”?
Khi nói đến thờ cúng tổ tiên, nhiều người thường nghĩ ngay đến người đã mất. Bàn thờ dành cho người khuất, ngày giỗ là ngày tưởng nhớ người khuất, thắp hương cũng thường được hiểu là một cách hướng về “cõi âm”. Cách hiểu ấy không sai, nhưng nếu chỉ nhìn thờ cúng tổ tiên như một mối quan hệ giữa người sống và người chết, chúng ta mới nhìn thấy một phần của phong tục này.
Bởi trong văn hóa Việt, thờ tổ tiên là nhớ người đã khuất, nhưng phần lớn những việc mà tục thờ cúng tổ tiên tạo ra lại đang diễn ra giữa những người còn sống.
Một ngày giỗ là ví dụ rất rõ.
Người được giỗ đã mất, nhưng người chuẩn bị mâm cơm là người sống. Người trở về nhà là con cháu. Người ngồi lại với nhau là anh em, họ hàng. Những câu chuyện về ông bà, cha mẹ được kể lại cho thế hệ sau cũng là cuộc trao truyền giữa người sống với người sống.
Bởi vậy, ngày giỗ không chỉ hỏi: “Hôm nay chúng ta cúng ai?”
Nó còn âm thầm trả lời một câu hỏi khác:
“Những người đang ngồi quanh mâm cơm này có quan hệ với nhau như thế nào?”
Từ đây có thể thấy một chức năng rất quan trọng của thờ cúng tổ tiên: duy trì ý thức về nguồn gốc và quan hệ huyết thống.
Một đứa trẻ có thể chưa từng gặp cụ nội. Cụ cũng không còn hiện diện trong đời sống của nó. Nhưng qua bàn thờ, gia phả, ngày giỗ và những câu chuyện của cha mẹ, đứa trẻ dần biết rằng trước ông bà còn có những thế hệ khác; gia đình mình không bắt đầu từ đời mình.
Đó là lý do khái niệm “tổ tiên” rộng hơn rất nhiều so với “những người thân đã mất mà mình từng biết”.
Có người ta từng sống cùng.
Có người chỉ biết qua một tấm ảnh.
Có người chỉ còn một cái tên trong gia phả.
Và cũng có những đời tổ tiên mà con cháu hôm nay không còn biết tên tuổi cụ thể.
Nhưng tất cả cùng đặt con người hiện tại vào một dòng tiếp nối:
mình là người đến sau.
Chính ý thức ấy làm cho thờ cúng tổ tiên không chỉ thuộc về thế giới của người chết.
Nó còn là một cơ chế lưu giữ ký ức của người sống.
Nếu không có ngày giỗ, gia phả, phần mộ, từ đường, bàn thờ và những câu chuyện được truyền lại, ký ức gia đình rất dễ mất đi chỉ sau vài thế hệ. Khi một người qua đời, những người từng trực tiếp biết họ rồi cũng lần lượt mất. Nếu không có một hình thức để ký ức được truyền sang thế hệ kế tiếp, người ấy rất nhanh trở thành một cái tên không còn câu chuyện.
Nghi lễ giúp chống lại sự quên lãng đó.
Một nén hương không thể kể lại toàn bộ cuộc đời một con người. Nhưng ngày người ta cùng thắp nén hương ấy lại tạo ra cơ hội để một người cha kể cho con mình:
“Đây là ông nội của bố.”
“Ngày trước cụ sống thế nào.”
“Nhà mình từ đâu mà có.”
“Vì sao trong họ vẫn giữ ngày này.”
Từ một nghi thức dành cho người đã khuất, ký ức được truyền giữa những người đang sống.
Nhưng thờ cúng tổ tiên còn có một tầng khác: nó tạo ra trách nhiệm đối với gia đình hiện tại.
Người Việt thường nói đến “gia phong”, “nếp nhà”, “không làm điều hổ thẹn với tổ tiên”. Dù mỗi gia đình hiểu những khái niệm ấy khác nhau, phía sau vẫn tồn tại một cơ chế văn hóa đáng chú ý: hành vi của một cá nhân không hoàn toàn được nhìn như chuyện riêng của cá nhân đó.
Mình đang đứng trong một chuỗi thế hệ.
Phía trước có người đi trước.
Phía sau còn có người đi sau.
Vì vậy, chữ “hiếu” trong văn hóa thờ cúng tổ tiên cũng không thể chỉ bắt đầu sau khi cha mẹ qua đời.
Nếu khi cha mẹ còn sống mình chưa chăm sóc, chưa hỏi han, chưa tròn trách nhiệm, nhưng đến khi mất lại làm giỗ thật lớn, xây mộ thật đẹp, lễ vật thật nhiều, thì phần nghi thức có thể đầy đủ mà ý nghĩa của chữ hiếu vẫn còn thiếu.
Bởi cốt lõi của nhớ nguồn không phải chờ một người trở thành di ảnh trên bàn thờ rồi mới bắt đầu biết ơn.
Đây cũng là lý do tôi cho rằng không nên giải thích toàn bộ tục thờ cúng tổ tiên chỉ bằng câu chuyện “người âm có phù hộ người dương hay không”.
Trong tín ngưỡng dân gian, niềm tin rằng tổ tiên che chở, chứng giám hoặc phù hộ con cháu thực sự tồn tại và cần được tôn trọng như một phần thế giới quan của cộng đồng.
Nhưng dưới góc độ nghiên cứu văn hóa, giá trị của thờ cúng tổ tiên không phụ thuộc hoàn toàn vào việc chúng ta có chứng minh được sự tác động của thế giới siêu nhiên hay không.
Ngay cả khi tạm gác câu hỏi ấy sang một bên, phong tục vẫn đang thực hiện những chức năng rất thực đối với người sống:
Nó giữ lại ký ức gia đình.
Nó xác lập quan hệ giữa các thế hệ.
Nó tạo những dịp để con cháu trở về.
Nó trao truyền câu chuyện về nguồn gốc.
Nó nhắc con người rằng những gì mình đang có không hoàn toàn bắt đầu từ mình.
Và rộng hơn nữa, logic ấy còn vượt khỏi phạm vi một gia đình.
Từ gia tiên đến thủy tổ dòng họ, từ người khai canh, khai khẩn của một làng đến tổ nghề, rồi đến việc cộng đồng tưởng niệm những người có công với quê hương, đất nước, ta đều có thể nhìn thấy một cấu trúc văn hóa tương tự:
người đang sống thiết lập mối quan hệ với những người đi trước để xác định mình từ đâu mà có.
Bởi vậy, nếu chỉ gọi thờ cúng tổ tiên là một “việc âm”, chúng ta vô tình đặt toàn bộ phong tục về phía người đã khuất.
Trong khi nhìn kỹ hơn, bàn thờ lại đứng ngay giữa đời sống của người đang sống.
Ngày giỗ quy tụ người sống.
Gia phả được viết cho người sống đọc.
Nếp nhà được người sống tiếp tục.
Câu chuyện của tổ tiên được người sống kể lại.
Và chính người sống quyết định ký ức ấy sẽ còn được trao sang đời sau hay dừng lại ở thế hệ mình.
Người xưa nói “uống nước nhớ nguồn” rất hay ở chữ “nguồn”.
Người uống nước hôm nay không nhất thiết từng nhìn thấy nơi dòng nước bắt đầu. Nhưng vẫn biết rằng nước phải có nơi bắt nguồn.
Con người cũng vậy.
Chúng ta có thể không biết tên tất cả những người đã đi trước, càng không thể biết đầy đủ cuộc đời của từng đời tổ tiên. Nhưng nhận thức rằng mình không phải điểm bắt đầu đã đủ tạo nên một thái độ khác đối với gia đình, quá khứ và những gì mình đang thừa hưởng.
Vì thế, thờ cúng tổ tiên có phần hướng về người mất, nhưng ý nghĩa của nó không dừng ở “cõi âm”.
Đó còn là cách người sống nhớ mình từ đâu đến, biết mình đang đứng ở đâu trong dòng tiếp nối của gia đình và tự hỏi mình sẽ để lại điều gì cho những người đến sau.
Có lẽ vì vậy mà trên bàn thờ là người đã khuất, nhưng điều tục thờ cúng tổ tiên muốn gìn giữ sau cùng lại nằm rất nhiều ở cách những người đang sống đối đãi với nhau.
Phân biệt như vậy không phải để làm nhẹ đi yếu tố tín ngưỡng, mà để thấy phong tục này sâu hơn câu chuyện “âm – dương”: người mất được tưởng nhớ, người sống được kết nối và ký ức được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.